eadweard muybridge

Noun
  1. nhiếp ảnh gia người Mỹ, người tiên phong chụp ảnh chuyển động, sinhAnh (1830-1904)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

eadweard muybridge
Eadweard Muybridge set up a row of cameras to photograph a galloping horse.