eadweard muybridge

Học thuật
Thân thiện
eadweard muybridge

Eadweard Muybridge set up a row of cameras to photograph a galloping horse.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một nhiếp ảnh gia tiên phong: Eadweard Muybridge tên của một nhiếp ảnh gia nhà tiên phong về hình ảnh chuyển động người Mỹ gốc Anh, nổi tiếng với các nghiên cứu chụp ảnh chuyển động của động vật con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The photographic studies of Eadweard Muybridge revolutionized our understanding of motion. (Những nghiên cứu nhiếp ảnh của Eadweard Muybridge đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về chuyển động.)
    • We learned about Eadweard Muybridge in the history of photography class. (Chúng tôi đã học về Eadweard Muybridge trong lớp lịch sử nhiếp ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the tradition of Eadweard Muybridge": Theo truyền thống/kỹ thuật của Eadweard Muybridge. Cụm từ này thường dùng để nói về việc phân tích chuyển động bằng chuỗi ảnh liên tiếp.
    • The scientist analyzed the bird's flight in the tradition of Eadweard Muybridge. (Nhà khoa học đã phân tích chuyến bay của con chim theo kỹ thuật của Eadweard Muybridge.)
Biến thể từ gần giống
  • Motion photography (n): Nhiếp ảnh chuyển động. Đây lĩnh vực Muybridge tiên phong.
  • Chronophotography (n): Kỹ thuật chụp ảnh theo trình tự thời gian, một thuật ngữ liên quan chặt chẽ đến công việc của ông.
Từ đồng nghĩa
  • Motion-study photographer: Nhiếp ảnh gia nghiên cứu chuyển động. (Đây một cụm từ mô tả chuyên môn của ông).
  • Pioneer of cinematography: Nhà tiên phong của điện ảnh. (Nhấn mạnh ảnh hưởng của ông tới ngành phim ảnh).
Thành ngữ liên quan
  • To settle a Muybridge debate: Giải quyết một cuộc tranh luận theo cách của Muybridge (tức là sử dụng bằng chứng hình ảnh khoa học để giải quyết). Cách nói này bắt nguồn từ việc ông dùng ảnh chụp để trả lời câu hỏi liệu một con ngựa cả bốn chân cùng lúc không chạm đất khi phi nước đại hay không.
    • We need to settle this Muybridge debate with actual data, not just opinions. (Chúng ta cần giải quyết cuộc tranh luận này bằng dữ liệu thực tế, không chỉ ý kiến.)
eadweard muybridge

Eadweard Muybridge set up a row of cameras to photograph a galloping horse.

Noun
  1. nhiếp ảnh gia người Mỹ, người tiên phong chụp ảnh chuyển động, sinhAnh (1830-1904)